equivalent word

equivalent word

Two students discuss whether "big" and "large" are equivalent words in their sentence.

Định nghĩa

Danh từ:
- Từ tương đương: "equivalent word" chỉ một từ có thể thay thế cho một từ khác trong cùng một ngữ cảnh không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản của câu. Nói cách khác, đây từ đồng nghĩa trong một bối cảnh cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Trong ngữ cảnh của từ 'happy', 'joyful' một từ tương đương.)
  • (Giáo viên yêu cầu học sinh tìm một từ tương đương cho 'quickly' trong câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "equivalent word" thường được dùng trong ngôn ngữ học dịch thuật để chỉ các từ có thể hoán đổi cho nhau vẫn giữ nguyên sắc thái ý nghĩa trong một bối cảnh nhất định.
    • When translating poetry, finding an equivalent word for each term is challenging. (Khi dịch thơ, việc tìm một từ tương đương cho mỗi thuật ngữ rất khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Từ đồng nghĩa (synonym): một loại từ tương đương phổ biến, nhưng không phải lúc nào cũng hoàn toàn thay thế được trong mọi ngữ cảnh.
    • 'Big' and 'large' are synonyms, but they are not always equivalent words in every sentence. ('Big' 'large' từ đồng nghĩa, nhưng chúng không phải lúc nào cũng từ tương đương trong mọi câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Từ thay thế (substitute word): một từ có thể dùng thay cho từ khác.
  • Từ hoán đổi (interchangeable word): từ có thể đổi chỗ cho nhau trong ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "equivalent word".

Thành ngữ liên quan
  • "In other words": nói cách khác, dùng để giới thiệu một từ tương đương hoặc cách diễn đạt khác.
    • He is very frugal; in other words, he is an equivalent word for 'thrifty' in this context. (Anh ấy rất tiết kiệm; nói cách khác, anh ấy một từ tương đương cho 'thrifty' trong ngữ cảnh này.)